MOHANA
63
PAC
59
SHO
71
PAS
63
DRI
53
DEF
59
PHY
Tên
MOHANA
Tuổi
35 (Mar 06, 1991)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
-
Chân thuận
Trái
Số áo
6
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Singapore
Perry Tian Hee Ng
Irfan Bin Fandi Ahmad
Ikhsan Bin Fandi Ahmad
Hariss Harun
Muhammad Safuwan Bin Baharudin
Song Ui-Young
Izwan Mahbud
👤
Muhammad Shawal Bin Anuar
Ryhan Euan Griffin Stewart
Shahdan Sulaiman
Christopher James Van Huizen
Jacob William Mahler
Hassan Bin Abdullah Sunny
👤
Kyoga Nakamura
Muhammad Faris Bin Ramli
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 10, 2023 | BALESTIER KHALSA | 71 |
| Sep 3, 2022 | BALESTIER KHALSA | 71 |
| Feb 7, 2022 | TAMPINES ROVERS | 71 |
| May 18, 2018 | TAMPINES ROVERS | 71 |
| Dec 13, 2017 | NEGERI SEMBILAN FA | 71 |
| Mar 31, 2016 | WARRIORS FC | 71 |
| Feb 24, 2016 | WARRIORS FC | 71 |
| Feb 9, 2015 | LIONS XII | 71 |
| Oct 9, 2014 | LIONS XII | 70 |
| Jun 9, 2014 | LIONS XII | 69 |
| Jun 7, 2014 | LIONS XII | 65 |