MIIL
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
MIIL
Tuổi
26 (Feb 15, 2000)
Vị trí
D(RLC)
DM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 24, 2025 | TARTU TAMMEKA FOOTBALL CLUB | 72 |
| May 11, 2024 | TARTU TAMMEKA FOOTBALL CLUB | 67 |
| Feb 24, 2024 | TARTU TAMMEKA FOOTBALL CLUB | 67 |
| Nov 30, 2023 | FC KURESSAARE FOOTBALL CLUB | 67 |
| Sep 13, 2022 | FC KURESSAARE FOOTBALL CLUB | 67 |