ZEITZ
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
ZEITZ
Tuổi
35 (Aug 01, 1990)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 24, 2026 | 1. FC SAARBRüCKEN | 76 |
| Feb 19, 2026 | 1. FC SAARBRüCKEN | 80 |
| Oct 14, 2024 | 1. FC SAARBRüCKEN | 80 |
| May 30, 2024 | 1. FC SAARBRüCKEN | 80 |
| May 24, 2024 | 1. FC SAARBRüCKEN | 78 |
| Nov 26, 2022 | 1. FC SAARBRüCKEN | 78 |
| Nov 21, 2022 | 1. FC SAARBRüCKEN | 80 |
| Sep 10, 2020 | 1. FC SAARBRüCKEN | 80 |
| Jul 22, 2017 | 1. FC SAARBRüCKEN | 80 |
| Jun 26, 2014 | ENERGIE COTTBUS | 80 |
| May 13, 2014 | SC PADERBORN 07 | 80 |
| Jan 3, 2014 | SC PADERBORN 07 | 80 |
| Aug 5, 2013 | SC PADERBORN 07 | 80 |
| Jul 1, 2013 | 1. FC NüRNBERG | 80 |
| Jan 4, 2013 | 1. FC NüRNBERG | 80 |