CABECCIA
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
CABECCIA
Tuổi
38 (May 25, 1987)
Vị trí
D(RLC)
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
-
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 2, 2026 | SASSARI LATTE DOLCE FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 8, 2019 | SASSARI LATTE DOLCE FOOTBALL CLUB | 77 |
| Nov 2, 2017 | SASSARI LATTE DOLCE FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 21, 2016 | SAVONA FBC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Oct 15, 2015 | SAVONA FBC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 24, 2014 | SAVONA FBC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Oct 11, 2013 | SEF TORRES FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 26, 2013 | VENEZIA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 24, 2012 | VENEZIA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Oct 25, 2010 | FC CROTONE FOOTBALL CLUB | 78 |