GONDRA
58
PAC
56
SHO
71
PAS
64
DRI
79
DEF
79
PHY
Tên
GONDRA
Tuổi
39 (Jan 01, 1987)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
27
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 24, 2025 | EASTERN SC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 5, 2024 | EASTERN SC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Feb 10, 2023 | EASTERN SC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Oct 4, 2021 | EASTERN SC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 11, 2018 | SS ISCHIA ISOLAVERDE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 31, 2017 | SS ISCHIA ISOLAVERDE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Feb 14, 2016 | RAUFOSS IL FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 31, 2016 | RAUFOSS IL FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 4, 2013 | SYRIANSKA FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 14, 2012 | SYRIANSKA FC FOOTBALL CLUB | 75 |