BÜHLER
71
PAC
67
SHO
79
PAS
71
DRI
61
DEF
67
PHY
Tên
BÜHLER
Tuổi
34 (Jan 05, 1992)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
194 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
29
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 1, 2025 | SC CHAM FOOTBALL CLUB | 79 |
| Aug 11, 2022 | SC KRIENS FOOTBALL CLUB | 79 |
| Apr 26, 2021 | SC CHAM FOOTBALL CLUB | 79 |
| Oct 5, 2020 | FC VADUZ FOOTBALL CLUB | 79 |
| Sep 29, 2020 | FC VADUZ FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 25, 2015 | FC VADUZ FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 17, 2015 | FC VADUZ FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 8, 2013 | FC WOHLEN FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 3, 2013 | FC WOHLEN FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 19, 2013 | FC LUZERN FOOTBALL CLUB | 75 |