BÜHLER
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
BÜHLER
Tuổi
34 (Jan 05, 1992)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
194 cm
Nặng
84 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
29
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 1, 2026 | SC CHAM | 76 |
| Apr 27, 2026 | SC CHAM | 79 |
| Sep 1, 2025 | SC CHAM | 79 |
| Aug 11, 2022 | SC KRIENS | 79 |
| Apr 26, 2021 | SC CHAM | 79 |
| Oct 5, 2020 | FC VADUZ | 79 |
| Sep 29, 2020 | FC VADUZ | 78 |
| Jul 25, 2015 | FC VADUZ | 78 |
| Jul 17, 2015 | FC VADUZ | 76 |
| Dec 8, 2013 | FC WOHLEN | 76 |
| Dec 3, 2013 | FC WOHLEN | 75 |
| Jun 19, 2013 | FC LUZERN | 75 |