ROBLES
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
ROBLES
Tuổi
30 (Jan 16, 1996)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 20, 2026 | SD NOJA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 19, 2026 | SD NOJA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Jul 30, 2025 | CF LA NUCíA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Nov 28, 2023 | CF LA NUCíA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Aug 20, 2020 | MéRIDA AD FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 3, 2020 | UCAM MURCIA FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 20, 2019 | UE CORNELLà FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 20, 2018 | REAL VALLADOLID FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 17, 2018 | REAL VALLADOLID FOOTBALL CLUB | 75 |
| Dec 1, 2016 | REAL VALLADOLID FOOTBALL CLUB | 75 |