BURLACU
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
BURLACU
Tuổi
40 (Oct 23, 1985)
Vị trí
D
DM
M(R)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 21, 2021 | FC BRAşOV FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 12, 2019 | AFC HăRMAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 1, 2016 | SEPSI OSK FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 17, 2016 | UNIREA TăRLUNGENI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 29, 2015 | UNIREA TăRLUNGENI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Oct 15, 2014 | OLIMPIA SATU MARE FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 4, 2014 | CSM RâMNICU VâLCEA FOOTBALL CLUB | 78 |
| May 26, 2014 | CORONA BRAşOV FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 15, 2014 | CORONA BRAşOV FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 3, 2014 | CORONA BRAşOV FOOTBALL CLUB | 77 |
| Sep 26, 2013 | CORONA BRAşOV FOOTBALL CLUB | 77 |