KOVÁCSRÉTI
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
KOVÁCSRÉTI
Tuổi
25 (Sep 01, 2000)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
63 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
23
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 24, 2024 | NYíREGYHáZA SPARTACUS FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jul 6, 2024 | FK CSíKSZEREDA FOOTBALL CLUB | 75 |
| Feb 16, 2024 | NYíREGYHáZA SPARTACUS FOOTBALL CLUB | 75 |
| Sep 29, 2022 | MTK BUDAPEST FOOTBALL CLUB | 75 |
| Aug 17, 2021 | MTK BUDAPEST FOOTBALL CLUB | 75 |