ANGELES
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
ANGELES
Tuổi
35 (Jan 09, 1991)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Philippines
Gerrit Stephan Barba Holtmann
Raphael Sanchez Obermair
Alberto Martin Diaz
Neil Leonard Dula Etheridge
Patrick Phillip Bravo Deyto
Randy Abogado Schneider
Óscar Arribas Pasero
Michael Aksel Bataican Falkesgaard
John-Patrick Strauß
Jefferson David Tabinas
Diego Bardanca Flórez
Jesper Gunnar Fernando Nyholm
Michael Robert Otucan Baldisimo
Daisuke Caumanday Sato
Paul Bismarck Tabinas
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 17, 2023 | KAYA FC | 73 |
| Aug 2, 2023 | AGUILAS–UMAK | 73 |
| Apr 25, 2023 | KAYA FC | 73 |
| Sep 23, 2022 | KAYA FC | 73 |
| Aug 26, 2022 | KAYA FC | 74 |