HRÁDECKÝ
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
HRÁDECKÝ
Tuổi
31 (Apr 17, 1995)
Vị trí
D
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
196 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 6, 2026 | TPS | 73 |
| Oct 21, 2025 | MFK SKALICA | 73 |
| Oct 15, 2025 | MFK SKALICA | 78 |
| Sep 23, 2025 | MFK SKALICA | 78 |
| Jan 19, 2024 | MFK SKALICA | 78 |
| Sep 10, 2023 | SJK | 76 |
| Jan 2, 2022 | SJK | 76 |
| Apr 21, 2021 | HIFK | 76 |
| Apr 15, 2021 | HIFK | 76 |
| May 22, 2020 | SJK | 76 |
| Mar 20, 2019 | TPS | 76 |
| May 8, 2018 | SJK | 76 |
| Feb 19, 2016 | SJK | 76 |
| Nov 16, 2014 | TPS | 76 |