BRUNS
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
BRUNS
Tuổi
22 (Mar 31, 2004)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
192 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 17, 2025 | HERTHA BSC | 70 |
| May 13, 2024 | FSV 63 LUCKENWALDE | 70 |
| Feb 1, 2024 | FSV 63 LUCKENWALDE | 70 |
| Nov 28, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 70 |
| Aug 24, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 70 |
| Jun 2, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 70 |
| Jun 1, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 70 |
| Jan 30, 2023 | 1. FC UNION BERLIN | 70 |
| Aug 15, 2022 | 1. FC UNION BERLIN | 70 |