NIEMELÄ
73
DIV
71
HAN
68
KIC
72
REF
65
SPD
70
POS
Tên
NIEMELÄ
Tuổi
24 (Mar 15, 2002)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
189 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 2, 2025 | VESTRI ÍSAFJöRDUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Oct 1, 2025 | VESTRI ÍSAFJöRDUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 11, 2025 | VESTRI ÍSAFJöRDUR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Dec 25, 2024 | TPS FOOTBALL CLUB | 73 |
| Oct 5, 2024 | TPS FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jan 26, 2024 | TPS FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 10, 2023 | KTP FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jan 4, 2023 | KTP FOOTBALL CLUB | 73 |