ORR
70
PAC
67
SHO
78
PAS
73
DRI
53
DEF
60
PHY
Tên
ORR
Tuổi
29 (Jan 01, 1997)
Vị trí
AM(L)
F(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
190 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
2
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 19, 2026 | SHANGHAI PORT FOOTBALL CLUB | 75 |
| Dec 29, 2025 | SHENZHEN PENG CITY FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 21, 2024 | SHENZHEN PENG CITY FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 15, 2024 | SHENZHEN PENG CITY FOOTBALL CLUB | 73 |
| Mar 13, 2024 | SHENZHEN PENG CITY FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 26, 2024 | SHENZHEN PENG CITY FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 26, 2023 | GUANGXI PINGGUO HALIAO FOOTBALL CLUB | 73 |
| Nov 30, 2022 | GUANGXI PINGGUO HALIAO FOOTBALL CLUB | 73 |