ÖZYILDIRIM
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
ÖZYILDIRIM
Tuổi
31 (Feb 28, 1995)
Vị trí
D
DM(L)
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
8
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 21, 2024 | KIRşEHIR BELEDIYESPOR | 67 |
| Feb 10, 2022 | AKHISARSPOR | 67 |
| Sep 15, 2020 | TURGUTLUSPOR | 67 |
| Sep 10, 2020 | TURGUTLUSPOR | 70 |
| Feb 5, 2019 | KAYSERISPOR | 70 |
| Jun 2, 2017 | KAYSERISPOR | 70 |
| Jun 1, 2017 | KAYSERISPOR | 70 |
| Apr 24, 2017 | KAYSERISPOR | 70 |
| Sep 2, 2016 | KAYSERISPOR | 70 |