GOBLET
76
DIV
74
HAN
71
KIC
75
REF
68
SPD
73
POS
Tên
GOBLET
Tuổi
31 (Nov 20, 1994)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
12
Màu tóc
Đen
Phong cách
Gọn gàng
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 5, 2023 | ROYAL KNOKKE FC | 76 |
| May 3, 2022 | RFC MANDEL UNITED | 76 |
| Jun 25, 2021 | CERCLE BRUGGE | 76 |
| May 1, 2020 | CERCLE BRUGGE | 76 |
| Apr 27, 2020 | CERCLE BRUGGE | 78 |
| Jun 13, 2019 | CERCLE BRUGGE | 78 |
| Apr 26, 2019 | SK BEVEREN | 78 |
| Apr 23, 2019 | SK BEVEREN | 80 |
| Jan 12, 2019 | SK BEVEREN | 80 |
| Jun 28, 2017 | SK BEVEREN | 80 |
| Nov 11, 2015 | SK BEVEREN | 78 |
| May 20, 2015 | SK BEVEREN | 76 |
| Oct 3, 2014 | ROYALE UNION TUBIZE-BRAINE | 76 |
| Jul 13, 2014 | STANDARD LIèGE | 76 |
| Apr 2, 2014 | STANDARD LIèGE | 76 |