ORINEL
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
ORINEL
Tuổi
39 (Jul 27, 1986)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
171 cm
Nặng
62 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
13
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 17, 2026 | ETOILE FRéJUS SAINT | 78 |
| Jul 28, 2024 | ETOILE FRéJUS SAINT | 78 |
| Dec 18, 2019 | ETOILE FRéJUS SAINT | 78 |
| Aug 18, 2019 | ETOILE FRéJUS SAINT | 79 |
| Apr 18, 2019 | ETOILE FRéJUS SAINT | 80 |
| Sep 7, 2015 | ETOILE FRéJUS SAINT | 82 |
| Nov 13, 2014 | USM ALGER FOOTBALL CLUB | 82 |
| Jul 29, 2013 | ETOILE FRéJUS SAINT | 84 |
| Aug 5, 2012 | LB CHâTEAUROUX FOOTBALL CLUB | 84 |