KITL
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
KITL
Tuổi
28 (Jun 01, 1997)
Vị trí
D(L)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
189 cm
Nặng
81 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 2, 2025 | MOSONMAGYARóVáRI TE | 78 |
| Jul 12, 2023 | BFC SIóFOK | 78 |
| Sep 29, 2022 | BéKéSCSABA SE | 78 |
| Jul 10, 2020 | BéKéSCSABA SE | 78 |
| Mar 11, 2018 | DOROGI FC | 78 |
| Jun 19, 2016 | DIóSGYőRI VTK | 78 |
| Jul 29, 2015 | DIóSGYőRI VTK | 77 |
| Jun 30, 2015 | KECSKEMéTI TE | 77 |
| Jun 24, 2015 | KECSKEMéTI TE | 75 |
| Dec 19, 2014 | KECSKEMéTI TE | 75 |