SVENGER
76
DIV
74
HAN
71
KIC
75
REF
68
SPD
73
POS
Tên
SVENGER
Tuổi
39 (Jul 06, 1986)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
189 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
44
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 11, 2020 | VIKTORIA ŽIžKOV | 76 |
| May 16, 2019 | 1.FK PRíBRAM | 76 |
| May 9, 2019 | 1.FK PRíBRAM | 78 |
| Mar 20, 2018 | 1.FK PRíBRAM | 78 |
| May 28, 2017 | FC ZLíN | 78 |
| Oct 6, 2016 | 1.FK PRíBRAM | 78 |
| Jun 2, 2016 | SPARTA PRAHA | 78 |
| Jun 1, 2016 | SPARTA PRAHA | 78 |
| Apr 4, 2016 | SPARTA PRAHA | 78 |
| Nov 16, 2015 | SPARTA PRAHA | 80 |
| Jul 21, 2015 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Jun 2, 2015 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Jun 1, 2015 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Sep 4, 2014 | SPARTA PRAHA | 82 |
| Apr 25, 2014 | SPARTA PRAHA | 82 |