JABALLAH
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
JABALLAH
Tuổi
29 (Jan 01, 1997)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
181 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Tunisia
Ellyes Skhiri
Rani Khedira
Aïssa Bilal Laïdouni
Montassar Talbi
Ali Abdi
Elias Saad
Mohamed Elias Achouri
Hamza Rafia
Mohamed Ali Ben Romdhane
Ferjani Sassi
Dylan Bronn
Yan Valery
Hannibal Mejbri
Sayfallah Ltaief
Mohamed Belhadj Mahmoud
Naïm Sliti
Mortadha Ben Ouanes
Anis Ben Slimane
Youssef Msakni
Mohamed Dräger
Ali Youssef
Yassine Meriah
Wajdi Kéchrida
Ali Maâloul
Mohammed Amin Cherni
Alaa Ghram
Ismaël Gharbi Álvarez
Sebastian Tounekti
Aymen Dahmen
Hamza Jelassi
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 3, 2025 | STADE GABèSIEN | 74 |
| Mar 27, 2025 | ES MéTLAOUI | 74 |