PATTERSON
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
PATTERSON
Tuổi
29 (Dec 09, 1996)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
178 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
New Zealand
Christopher Grant Wood
Liberato Gianpaolo Cacace
Marko Seufatu Nikola Stamenic
Joe Zen Robert Bell
Callum William Mccowatt
Benjamin Craig Old
Elijah Henry Just
Finn Surman
Alexander Noah Paulsen
Michael Joseph Boxall
Ryan Jared Thomas
Francis De Vries
Jesse Carmichael Randall
Maxime Teremoana Crocombe
Tyler Grant Bindon
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 3, 2026 | BIRKENHEAD UNITED | 70 |
| Jan 2, 2026 | BIRKENHEAD UNITED | 70 |
| Dec 12, 2025 | ATLéTICO OTTAWA | 70 |
| Apr 22, 2025 | ATLéTICO OTTAWA | 70 |
| Apr 1, 2025 | ATLéTICO OTTAWA | 70 |
| Mar 3, 2025 | ATLéTICO OTTAWA | 70 |
| Jan 18, 2024 | BIRKENHEAD UNITED | 70 |
| Dec 28, 2022 | AUCKLAND CITY | 70 |
| Dec 27, 2022 | AUCKLAND CITY | 70 |
| Apr 20, 2022 | HøNEFOSS BK | 70 |
| Mar 5, 2019 | HøNEFOSS BK | 70 |
| Aug 31, 2018 | OKC ENERGY FC | 70 |
| May 13, 2018 | IPSWICH TOWN | 70 |
| May 6, 2018 | IPSWICH TOWN | 70 |