GNING
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
GNING
Tuổi
37 (Jan 23, 1989)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 23, 2026 | CD NUMANCIA | 77 |
| Nov 27, 2023 | CD NUMANCIA | 77 |
| Aug 28, 2022 | SD TARAZONA | 77 |
| Apr 21, 2021 | SD EJEA | 77 |
| Jul 19, 2019 | KERALA BLASTERS FC | 77 |
| Jan 9, 2019 | SD EJEA | 77 |
| Aug 26, 2015 | CD EBRO | 77 |
| Jul 25, 2015 | SD AMOREBIETA | 77 |
| Dec 25, 2014 | SD AMOREBIETA | 76 |
| Dec 12, 2014 | SD AMOREBIETA | 75 |
| Aug 25, 2014 | CD SARIñENA | 75 |
| Feb 13, 2014 | CD SARIñENA | 77 |