YAHAYA
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
YAHAYA
Tuổi
28 (Dec 16, 1997)
Vị trí
D
DM(R)
M(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
170 cm
Nặng
58 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 7, 2026 | KF ILIRIA | 68 |
| Feb 15, 2024 | NK TOSK TESANJ | 68 |
| Feb 9, 2024 | NK TOSK TESANJ | 74 |
| Oct 21, 2022 | ACADéMICO DE VISEU | 74 |
| Jul 18, 2022 | ACADéMICO DE VISEU | 74 |
| Jul 11, 2022 | ACADéMICO DE VISEU | 76 |
| Dec 3, 2021 | ACADéMICO DE VISEU | 76 |
| Jul 10, 2021 | FC VIZELA | 76 |
| Jun 18, 2021 | FC VIZELA | 77 |
| Mar 17, 2020 | FC PORTO | 77 |
| Jan 29, 2019 | FC PORTO | 77 |