TURBAYEVSKYI
78
DIV
76
HAN
73
KIC
77
REF
70
SPD
75
POS
Tên
TURBAYEVSKYI
Tuổi
24 (Mar 12, 2002)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
193 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
12
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 3, 2025 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 78 |
| Oct 3, 2024 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 27, 2024 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 11, 2024 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 5, 2024 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 67 |
| Oct 2, 2022 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 67 |
| Sep 29, 2022 | ZORYA LUHANSK FOOTBALL CLUB | 67 |
| Jun 2, 2022 | SHAKHTAR DONETSK FOOTBALL CLUB | 67 |
| Jun 1, 2022 | SHAKHTAR DONETSK FOOTBALL CLUB | 67 |
| Apr 9, 2022 | SHAKHTAR DONETSK FOOTBALL CLUB | 67 |