👤
GRIMBS
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
GRIMBS
Tuổi
22 (Feb 19, 2004)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
5
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2026 | 1. FC SCHWEINFURT 05 | 73 |
| Jun 8, 2025 | 1. FC SCHWEINFURT 05 | 73 |
| Mar 6, 2025 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |
| Sep 4, 2024 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |
| Jun 2, 2024 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |
| Jun 1, 2024 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |
| Aug 7, 2023 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |
| Jun 29, 2023 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |
| Jun 28, 2023 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |
| Jun 26, 2023 | SPVGG GREUTHER FüRTH | 73 |