IDRIS
62
PAC
59
SHO
70
PAS
65
DRI
45
DEF
52
PHY
Tên
IDRIS
Tuổi
24 (Jan 15, 2002)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 7, 2026 | KS KASTRIOTI | 67 |
| Dec 29, 2025 | KF VORA | 67 |
| May 4, 2025 | KF VORA | 65 |
| Apr 8, 2024 | BATE BORISOV | 65 |
| Dec 2, 2023 | BATE BORISOV | 65 |
| Dec 1, 2023 | BATE BORISOV | 65 |
| Mar 25, 2023 | BATE BORISOV | 65 |
| Dec 2, 2022 | BATE BORISOV | 65 |
| Dec 1, 2022 | BATE BORISOV | 65 |
| Sep 18, 2022 | BATE BORISOV | 65 |