ANDERSON
65
PAC
62
SHO
73
PAS
68
DRI
48
DEF
55
PHY
Tên
ANDERSON
Tuổi
30 (Nov 11, 1995)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
79
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Saint Vincent and the Grenadines
Cornelius Stewart
Jazzi Barnum-Bobb
👤
Kyle Lyndon Adonis Edwards
👤
Chevron Mclean
Andrew Johnson
👤
Tyrique Spencer-Clarke
👤
Tristan Kendal Marshall
Las Vegas Lights
Handwalla Bwana
Triston Henry
Manuel Alejandro Arteaga Rubianes
Mason Stajduhar
Benjamin Mines
Themi Antonoglou
Aarón Guillén
Kyle Michael Scott
Edison Alexander Azcona Vélez
Salim Ben Seghir
Abraham Okyere
👤
Giorgio Probo
👤
Nykolas Sessock
Jahlane Forbes
👤
Benjamin Ofeimu
👤
Christian Pinzón Barajas
Nate Jones
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 8, 2026 | LAS VEGAS LIGHTS | 70 |
| Mar 4, 2026 | LAS VEGAS LIGHTS | 70 |
| Nov 26, 2025 | NORTH CAROLINA FC | 70 |
| Mar 17, 2023 | NORTH CAROLINA FC | 70 |
| Jan 20, 2022 | NORTH CAROLINA FC | 70 |
| Mar 11, 2021 | RICHMOND KICKERS | 70 |
| Mar 17, 2019 | SEATTLE SOUNDERS | 70 |
| Mar 12, 2019 | SEATTLE SOUNDERS | 73 |
| Apr 7, 2018 | SEATTLE SOUNDERS | 73 |
| Mar 7, 2017 | SEATTLE SOUNDERS | 75 |
| Jul 6, 2016 | SEATTLE SOUNDERS | 75 |
| May 6, 2016 | SEATTLE SOUNDERS | 73 |
| Mar 3, 2016 | SEATTLE SOUNDERS | 70 |
| Jan 6, 2016 | SEATTLE SOUNDERS | 70 |