S H OH
79
DIV
77
HAN
74
KIC
78
REF
71
SPD
76
POS
Tên
S H OH
Tuổi
38 (Jun 30, 1988)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
192 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Korea Republic
Son Heung-Min
Kim Min-Jae
Lee Kang-In
Lee Jae-Sung
Hwang In-Beom
Jeong Woo-Yeong
Hwang Hee-Chan
Hong Hyun-Seok
Jens Castrop
Cho Gue-Sung
Oh Hyeon-Gyu
Seol Young-Woo
Paik Seung-Ho
Kim Young-Gwon
Kim Moon-Hwan
Kim Jin-Su
Hamrun Spartans
Henry Bonello
Matthew Guillaumier
Ognjen Bjeličić
Damir Céter Valencia
Blessing Chibukie Eleke
Danilo Bulevardi
Ryan Camenzuli
Joseph Mbong
Wladimir Alejandro Cid Fuentes
👤
Matías Nicolás García
Ivan Inzoudine
Kléri Serber
👤
Sven Xerri
👤
Vincenzo Polito
Abdoul Kairou Amoustapha
Mouad El Fanis
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 2, 2023 | DAEGU FC | 79 |
| Sep 6, 2022 | DAEGU FC | 79 |
| Aug 31, 2022 | DAEGU FC | 77 |
| May 29, 2022 | DAEGU FC | 77 |
| Feb 2, 2022 | DAEGU FC | 77 |
| Apr 26, 2021 | JEJU SK FC | 77 |
| Jul 29, 2019 | JEJU SK FC | 77 |
| Mar 5, 2018 | ULSAN HD FC | 77 |
| Mar 20, 2017 | GIMCHEON SANGMU | 77 |