SCHINDLER
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
SCHINDLER
Tuổi
26 (Oct 16, 1999)
Vị trí
D
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Vàng
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | SV OBERWART | 72 |
| Feb 20, 2026 | SV OBERWART | 72 |
| Feb 19, 2026 | SV OBERWART | 72 |
| Oct 15, 2024 | TSV HAVELSE | 72 |
| Mar 22, 2023 | SV ATLAS DELMENHORST | 72 |
| Sep 13, 2022 | SV LIPPSTADT 08 | 72 |
| Feb 13, 2021 | SV LIPPSTADT 08 | 71 |
| Aug 9, 2019 | SV LIPPSTADT 08 | 70 |
| May 22, 2019 | SC PADERBORN 07 | 70 |