PUNYED
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
PUNYED
Tuổi
35 (Apr 18, 1990)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
173 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
80
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 25, 2025 | HAUKAR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 13, 2025 | VíKINGUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Sep 19, 2022 | VíKINGUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Mar 30, 2021 | VíKINGUR FOOTBALL CLUB | 76 |
| Feb 24, 2018 | KR REYKJAVíK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 9, 2016 | ÍBV FOOTBALL CLUB | 76 |
| Aug 23, 2015 | STJARNAN FOOTBALL CLUB | 76 |
| Sep 27, 2014 | STJARNAN FOOTBALL CLUB | 75 |
| Apr 23, 2014 | STJARNAN FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 19, 2014 | STJARNAN FOOTBALL CLUB | 73 |
| Dec 23, 2013 | FYLKIR FOOTBALL CLUB | 73 |