KABANGU
71
PAC
68
SHO
79
PAS
74
DRI
54
DEF
61
PHY
Tên
KABANGU
Tuổi
40 (Dec 31, 1985)
Vị trí
AM
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 10, 2026 | SAINT ELOI LUPOPO | 76 |
| Jan 14, 2023 | SAINT ELOI LUPOPO | 76 |
| Apr 18, 2017 | TP MAZEMBE | 76 |
| Dec 4, 2013 | AL AHLI SC | 76 |
| Nov 21, 2013 | AL AHLI SC | 76 |
| Oct 18, 2013 | AL ARABI KUWAIT | 76 |
| Oct 15, 2013 | AL ARABI KUWAIT | 78 |
| Sep 22, 2013 | AL AHLI SC | 78 |
| Jul 1, 2013 | AL AHLI SC | 78 |
| Apr 18, 2013 | TP MAZEMBE | 78 |
| Oct 21, 2012 | TP MAZEMBE | 80 |
| Oct 18, 2012 | TP MAZEMBE | 80 |
| May 21, 2012 | RSC ANDERLECHT | 80 |
| Jan 17, 2012 | RSC ANDERLECHT | 77 |