NYÁRI
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
NYÁRI
Tuổi
25 (Apr 01, 2001)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
185 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
10
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | KECSKEMéTI TE | 72 |
| Sep 2, 2025 | SZENTLORINCI SE | 72 |
| Feb 11, 2025 | PAKSI FC | 72 |
| Jun 2, 2024 | PAKSI FC | 72 |
| Jun 1, 2024 | PAKSI FC | 72 |
| Feb 25, 2024 | PAKSI FC | 72 |
| Feb 20, 2024 | PAKSI FC | 70 |
| Jun 2, 2023 | PAKSI FC | 70 |
| Jun 1, 2023 | PAKSI FC | 70 |
| Oct 1, 2022 | PAKSI FC | 70 |