TISCHLER
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
TISCHLER
Tuổi
34 (Jul 30, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
186 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
13
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 2, 2025 | DOROGI FC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Sep 29, 2022 | BUDAFOKI MTE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jul 27, 2022 | BUDAFOKI MTE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 9, 2021 | DEBRECENI VSC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 5, 2021 | DEBRECENI VSC FOOTBALL CLUB | 79 |
| Jun 2, 2019 | ÚJPEST FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| Jun 1, 2019 | ÚJPEST FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| Oct 22, 2018 | ÚJPEST FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| Sep 25, 2017 | ÚJPEST FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| Dec 28, 2013 | PUSKáS AKADéMIA FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| Aug 8, 2013 | FEHéRVáR FC FOOTBALL CLUB | 79 |
| May 18, 2013 | MTK BUDAPEST FOOTBALL CLUB | 79 |
| Apr 8, 2011 | MTK BUDAPEST FOOTBALL CLUB | 78 |