HARING
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
HARING
Tuổi
32 (Jun 02, 1993)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 5, 2025 | FLORIDSDORFER AC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 8, 2025 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 6, 2025 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 18, 2024 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| May 4, 2024 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 29, 2024 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 80 |
| Aug 3, 2022 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jul 28, 2022 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| May 3, 2022 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 30, 2019 | HEART OF MIDLOTHIAN FOOTBALL CLUB | 78 |