LINDKVIST
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
LINDKVIST
Tuổi
36 (May 16, 1990)
Vị trí
D
DM
M
AM(L)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
21
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 30, 2025 | VASALUNDS IF | 77 |
| Jan 12, 2022 | GIF SUNDSVALL | 77 |
| Apr 16, 2021 | HAMKAM | 77 |
| Apr 12, 2021 | HAMKAM | 79 |
| Nov 1, 2020 | AIK | 79 |
| Oct 27, 2020 | AIK | 82 |
| Sep 19, 2019 | AIK | 82 |
| Jul 12, 2018 | AIK | 82 |
| Jul 5, 2018 | AIK | 80 |
| Jul 25, 2017 | AIK | 80 |
| Apr 22, 2017 | VåLERENGA IF | 80 |
| Nov 9, 2015 | VåLERENGA IF | 80 |
| Apr 16, 2015 | VåLERENGA IF | 78 |