TORRENTE
74
PAC
70
SHO
82
PAS
74
DRI
64
DEF
70
PHY
Tên
TORRENTE
Tuổi
24 (Sep 11, 2001)
Vị trí
D
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
193 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
22
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Tây Ban Nha
Lamine Yamal Nasraoui Ebana
Rodrigo Hernández Cascante
Pedro González López
David Raya Martin
Daniel Carvajal Ramos
Alejandro Grimaldo García
Mikel Oyarzabal Ugarte
Marc Cucurella Saseta
Daniel Olmo Carvajal
Mikel Merino Zazón
Martín Zubimendi Ibáñez
Fabián Ruiz Peña
Nicholas Williams Arthuer
Alejandro Baena Rodríguez
Pablo Barrios Rivas
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 13, 2024 | DINAMO ZAGREB | 82 |
| Jul 5, 2024 | DINAMO ZAGREB | 82 |
| Jun 20, 2022 | GRANADA CF | 82 |
| Jun 14, 2022 | GRANADA CF | 80 |
| Feb 22, 2022 | GRANADA CF | 80 |