MCLAREN
60
PAC
62
SHO
52
PAS
61
DRI
22
DEF
50
PHY
Tên
MCLAREN
Tuổi
27 (Feb 24, 1999)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Scotland
Scott Francis Mctominay
Andrew Henry Robertson
John Mcginn
Lewis Ferguson
Ché Zach Everton Fred Adams
Ryan Christie
Billy Clifford Gilmour
Aaron Buchanan Hickey
Ryan Gauld
Scott Mckenna
John Souttar
Callum Mcgregor
Kieran Tierney
Liam Henderson
Greg Taylor
Lewis Morgan
Nathan Patterson
Cumbernauld Colts
Stephen O'neill
Craig Malcolm
👤
Callum Home
👤
Marky Munro
👤
Jay Gillies
👤
Ji Stevenson
👤
William Mortimer
👤
Carrick Mcevoy
👤
Felix Komolong
👤
Lee Mcnulty
👤
Robbie Mcgale
👤
Mamatziya Zholdoshov
👤
Komron Ismoilov
👤
Alfayzi Nematov
👤
Sarvar Soliev
👤
Miroslav Khlebosolov
Santiago Emirian
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 25, 2023 | CUMBERNAULD COLTS | 60 |
| Oct 27, 2022 | EAST KILBRIDE | 60 |
| Aug 17, 2021 | STIRLING ALBION | 60 |
| Oct 15, 2020 | STIRLING ALBION | 60 |