GRYM
62
PAC
58
SHO
70
PAS
62
DRI
52
DEF
58
PHY
Tên
GRYM
Tuổi
27 (Jun 13, 1999)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
31
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2026 | FC UNA STRASSEN | 70 |
| Aug 2, 2025 | FC UNA STRASSEN | 70 |
| Jul 3, 2024 | WUPPERTALER SV | 70 |
| May 2, 2024 | 1. FC LOKOMOTIVE LEIPZIG | 70 |
| Mar 24, 2023 | 1. FC LOKOMOTIVE LEIPZIG | 70 |
| Aug 10, 2021 | CHEMNITZER FC | 70 |
| Aug 1, 2020 | CHEMNITZER FC | 70 |
| Oct 21, 2019 | WISLA PLOCK | 70 |
| Oct 11, 2018 | WISLA PLOCK | 70 |