BARTOS
69
PAC
66
SHO
77
PAS
72
DRI
52
DEF
59
PHY
Tên
BARTOS
Tuổi
33 (Jun 28, 1992)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Slovakia
Stanislav Lobotka
Milan Škriniar
Dávid Hancko
Martin Dúbravka
Ondrej Duda
Martin Valjent
Denis Vavro
Dominik Greif
Tomáš Suslov
Lukáš Haraslín
Tatran Liptovský Mikuláš football club
Michal Piter-Bucko
Erik Jendrišek
Yeferson José Velasco Leal
Tomas Gerát
Tomas Stas
Luboslav Laura
David Filinsky
Martin Necas
Mihajilo Popovic
Imrich Bedecs
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 1, 2023 | TATRAN LIPTOVSKý MIKULáš FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jul 27, 2023 | TATRAN LIPTOVSKý MIKULáš FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 6, 2022 | TATRAN LIPTOVSKý MIKULáš FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 4, 2021 | SKF SEREď FOOTBALL CLUB | 75 |
| Sep 20, 2017 | SKF SEREď FOOTBALL CLUB | 75 |
| Mar 1, 2014 | MFK RUžOMBEROK FOOTBALL CLUB | 75 |