AMARAL
73
PAC
69
SHO
81
PAS
73
DRI
63
DEF
69
PHY
Tên
AMARAL
Tuổi
24 (Oct 19, 2001)
Vị trí
D(L)
DM
M(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
174 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
19
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
United Arab Emirates
Fábio Virginio De Lima
Nicolás Ezequiel Giménez
Ali Ahmed Mabkhout Mohsen Omran Al Hajeri
Caio Lucas Fernandes
Yahya Ali Saeed Al-Ghassani
Khalifa Mubarak Khalfan Khairi Al-Hammadi
Ali Saleh Ali Saleh Amro
Abdullah Ramadan Bakheet Sulaiman
Kouame Autonne Kouadio
Khaled Ebraheim Helal Ebraheim Aldhanhani
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 13, 2026 | AL WAHDA FOOTBALL CLUB | 81 |
| Apr 30, 2025 | AL WAHDA FOOTBALL CLUB | 79 |
| Sep 27, 2024 | AL WAHDA FOOTBALL CLUB | 79 |
| Sep 25, 2024 | AL WAHDA FOOTBALL CLUB | 76 |