SÁ
47
PAC
45
SHO
60
PAS
53
DRI
68
DEF
68
PHY
Tên
SÁ
Tuổi
20 (Feb 08, 2006)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
179 cm
Nặng
63 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
82
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Canada
Alphonso Boyle Davies
Jonathan Christian David
Tajon Buchanan
Stephen Antunes Eustáquio
Moïse Bombito Lumpungu
Cyle Larin
Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi
Ismaël Koné
Alistair Johnston
Derek Austin Cornelius
Länk FC Vilaverdense football club
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 2, 2025 | LäNK FC VILAVERDENSE FOOTBALL CLUB | 65 |
| Sep 6, 2025 | LäNK FC VILAVERDENSE FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jul 31, 2025 | PAçOS DE FERREIRA FOOTBALL CLUB | 65 |