RYANG
58
PAC
55
SHO
66
PAS
61
DRI
41
DEF
48
PHY
Tên
RYANG
Tuổi
28 (May 31, 1998)
Vị trí
AM(L)
F(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
39
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Triều Tiên
Han Kwang-Son
👤
Kim Yu-Song
👤
Choe Ju-Song
👤
Ri Thae-Ha
👤
Sin Tae-Song
👤
Choe Ryong-Il
👤
Mun In-Ju
👤
Kim Yu-Jin
👤
Ryu Se-Gun
FC Jurong
👤
Antonin Holub
Ramón Ignacio Fernández
Keisuke Honda
Christian Camilo Marrugo Rodríguez
Hassan Bin Abdullah Sunny
👤
Shingo Nakano
👤
Mohammad Bakhtiari
Jack Robert Safra Montilla
Ermin Alić
Davide Corso
Delwinder Singh
👤
Dubar Adrián Enríquez Sánchez
👤
Abdul Rasaq Ishiekwene Akeem
👤
Muhammad Syukri Bin Mohd Bashir
👤
Syed Firdaus Hassan
👤
Danish Qayyum Putra Shahrin Azhar
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 23, 2026 | FC JURONG | 63 |
| Mar 22, 2024 | VEERTIEN MIE | 63 |
| May 3, 2023 | FC IMABARI | 63 |