👤
WARBURTON
57
PAC
53
SHO
65
PAS
57
DRI
47
DEF
53
PHY
Tên
WARBURTON
Tuổi
29 (Oct 10, 1996)
Vị trí
D
DM
M(L)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
22
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 22, 2022 | RUSHDEN & DIAMONDS | 65 |
| Mar 26, 2019 | CORBY TOWN | 65 |
| Aug 23, 2017 | KING'S LYNN TOWN | 65 |