EL ANABI
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
EL ANABI
Tuổi
26 (Jun 21, 2000)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
190 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
3
Màu tóc
-
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2026 | FC ATERT BISSEN | 68 |
| Sep 26, 2025 | FC ATERT BISSEN | 68 |
| Mar 7, 2025 | BEKASI CITY | 68 |
| Oct 12, 2024 | NUSANTARA LAMPUNG FC | 68 |
| Aug 31, 2024 | NUSANTARA LAMPUNG FC | 68 |
| Aug 30, 2024 | NUSANTARA LAMPUNG FC | 68 |
| Mar 11, 2024 | MARSAXLOKK | 68 |
| Apr 13, 2023 | WYDAD AC | 68 |
| Apr 11, 2023 | WYDAD AC | 63 |
| Jan 19, 2023 | WYDAD AC | 63 |
| Jan 5, 2023 | SPARTAK VARNA | 63 |
| Jun 27, 2022 | SPARTAK VARNA | 63 |