LIIT
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
LIIT
Tuổi
22 (Apr 11, 2003)
Vị trí
D(RC)
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
15
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 15, 2026 | HARJU JK LAAGRI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jan 29, 2026 | HARJU JK LAAGRI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Dec 2, 2025 | NõMME KALJU FC FOOTBALL CLUB | 72 |
| Dec 1, 2025 | NõMME KALJU FC FOOTBALL CLUB | 72 |
| Aug 28, 2025 | NõMME KALJU FC FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jan 29, 2025 | NõMME KALJU FC FOOTBALL CLUB | 72 |
| May 10, 2024 | FC KURESSAARE FOOTBALL CLUB | 72 |
| May 6, 2024 | FC KURESSAARE FOOTBALL CLUB | 63 |
| Nov 30, 2023 | FC KURESSAARE FOOTBALL CLUB | 63 |