AYALA
71
PAC
67
SHO
79
PAS
71
DRI
61
DEF
67
PHY
Tên
AYALA
Tuổi
33 (Mar 19, 1993)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
168 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
5
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 22, 2026 | CF BADALONA | 79 |
| Jul 28, 2025 | CF BADALONA | 79 |
| Nov 29, 2023 | UE CORNELLà | 79 |
| Aug 28, 2022 | CD SAN FERNANDO | 79 |
| Jan 8, 2021 | SALAMANCA CF | 79 |
| Sep 21, 2020 | FC CARTAGENA | 79 |
| Aug 28, 2020 | FC CARTAGENA | 79 |
| Apr 25, 2019 | FC CARTAGENA | 78 |
| Jan 2, 2019 | SINT-TRUIDENSE VV | 78 |
| Jul 26, 2017 | SINT-TRUIDENSE VV | 78 |
| Jul 17, 2014 | VALENCIA CF | 78 |
| Jul 3, 2014 | BARCELONA | 78 |
| Feb 3, 2014 | BARCELONA | 78 |