SHESTAKOV
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
SHESTAKOV
Tuổi
36 (Apr 12, 1990)
Vị trí
D
DM
M(R)
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
172 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 24, 2026 | KOLOS KOVALIVKA | 73 |
| Mar 25, 2026 | KOLOS KOVALIVKA | 73 |
| Dec 19, 2025 | FC LISNE | 73 |
| Jul 22, 2025 | FC LISNE | 73 |
| Mar 5, 2025 | LNZ CHERKASY | 73 |
| Feb 27, 2025 | LNZ CHERKASY | 76 |
| Jan 3, 2025 | LNZ CHERKASY | 76 |
| Mar 10, 2024 | LNZ CHERKASY | 76 |
| Mar 5, 2024 | LNZ CHERKASY | 78 |
| May 21, 2023 | LNZ CHERKASY | 78 |
| Jan 19, 2023 | VERES RIVNE | 78 |
| Jul 23, 2021 | VERES RIVNE | 78 |
| Feb 21, 2021 | DIóSGYőRI VTK | 78 |
| Feb 6, 2018 | DIóSGYőRI VTK | 78 |