63 DM
Shun Shibata
SHIBATA
45 PAC
43 SHO
58 PAS
51 DRI
66 DEF
66 PHY
Nhật Bản
League
FK Tukums 2000 football club
Tên
SHIBATA
Tuổi
29 (Jun 15, 1997)
Vị trí
DM M AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
165 cm
Nặng
61 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Bình thường