BOUZAMOUCHA
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
BOUZAMOUCHA
Tuổi
25 (May 10, 2000)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
184 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
23
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 14, 2026 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 77 |
| Mar 9, 2026 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 75 |
| Feb 18, 2026 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jan 27, 2025 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 6, 2024 | SERVETTE FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 3, 2024 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 75 |
| May 28, 2024 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jan 14, 2024 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 74 |
| Jan 9, 2024 | FC ROUEN FOOTBALL CLUB | 72 |