SONG
67
PAC
69
SHO
59
PAS
68
DRI
29
DEF
57
PHY
Tên
SONG
Tuổi
24 (Sep 18, 2001)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
185 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
14
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
China
Wu Lei
Yan Junling
Sérgio Antonio Soler De Oliveira Júnior
Zhang Yuning
Wang Dalei
Wei Shihao
Jiang Guangtai
Wu Xi
Gao Tianyi
Gao Zhunyi
Liu Yang
Timothy Alexander Chow
Tan Long
Bonnyrigg White Eagles
Moussa Sanoh
Radovan Pavićević
Saddam Emiruddin Gaffar
👤
Elshad Tagiyev
👤
Roland Ignacio Escobar Flores
Christian Anthony Norton
Pablo Agustín Barraza
👤
Mahmoud Mohamed Abbas
👤
Stefan Trimanović
👤
John Roberts
Jamie Yayi Mpie
Chanka Solomon Zimba
👤
Philip Gigliotti
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 17, 2026 | HENAN FC | 67 |
| May 23, 2025 | HENAN FC | 67 |
| Feb 20, 2025 | QINGDAO RED LIONS | 67 |
| Feb 28, 2024 | HENAN FC | 67 |
| Nov 13, 2023 | HENAN FC | 67 |
| Nov 7, 2023 | HENAN FC | 65 |
| Apr 18, 2023 | HENAN FC | 65 |
| Mar 19, 2023 | SHANGHAI SHENHUA | 65 |
| Dec 2, 2022 | SHANGHAI SHENHUA | 65 |
| Dec 1, 2022 | SHANGHAI SHENHUA | 65 |
| Nov 30, 2022 | SHANGHAI SHENHUA | 65 |
| Nov 28, 2022 | SHANGHAI SHENHUA | 65 |